- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
- Phạm vi làm việc có thể tùy chỉnh: Chiều dài tối đa lên đến 2500 mm (phù hợp cho việc phủ lớp trên các chi tiết lớn).
- Kết cấu ổn định: Khung hàn tích hợp (tăng cường độ ổn định).
- Thiết kế thân thiện với người dùng: Đầu phun lai mới (dễ sử dụng và bảo trì hơn).
- Bảng điều khiển dạy robot (thao tác thuận tiện).
- Điều khiển màn hình cảm ứng + chuyển đổi đa ngôn ngữ.
- PLC công nghiệp (hỗ trợ tích hợp với hệ thống MES).
- Nhập thông số đồ họa đơn giản (không cần vẽ, chỉ cần nhập kích thước).
- Chức năng bảo vệ: Bảo vệ khi thiếu nước, phát hiện áp suất keo, nhắc nhở bảo trì hàng ngày.
- Màn hình HMI dạng cần trượt (có thể xoay 150° để thao tác dễ dàng).
- Tủ điện tích hợp (lắp trên giá đỡ, tiết kiệm không gian và bảo trì thuận tiện).
- Kết cấu khung hàn tích hợp.
- Bảng điều khiển chuyển động tám trục.
1. Cấu hình lõi & thông số kỹ thuật
Mục |
Chi tiết |
Van trộn |
KW-800 (Chiều rộng gioăng: 2–60 mm) / KW-900 (Chiều rộng gioăng: 5–30 mm) |
Các thành phần |
Ba thành phần |
Độ dài làm việc |
Cỡ tiêu chuẩn: 2500×1250×200 mm; Cỡ nhỏ: 800×600×200 mm; Cỡ lớn: Có thể tùy chỉnh |
Kích thước máy |
4100×300×2300 mm |
Tiêu thụ điện năng |
3-4KW |
Chiều rộng gioăng |
Loại cố định: 5–30 mm; Loại nhỏ: 800×600×200 mm; Loại khối lượng lớn: 2500×1450×200 mm |
Tỷ lệ trộn |
1:1-10:1 |
Đầu ra |
Loại cố định: 0,6–5 g/s; Loại nhỏ: 0,05–1,5 g/s; Loại lớn: 5–60 g/s |
Môi trường làm việc |
-15°C–55°C |
2. Các tính năng chính của máy
3. Các hệ thống tùy chọn
A. Hệ thống bảng điều khiển dạy robot
B. Hệ thống PC